Máy ép thủy lực 4 trụ là dòng máy sử dụng hệ thống truyền động thủy lực để tạo lực ép lớn, phục vụ các công đoạn ép, dập tạo hình, uốn, nắn, ép lắp và kéo sâu tùy theo cấu hình máy và bộ khuôn. Kết cấu 4 trụ giúp bàn máy và đầu ép được dẫn hướng ổn định, phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn hoặc yêu cầu lực ép cao.
MEV cung cấp máy ép thủy lực 4 trụ theo yêu cầu sản xuất, có thể lựa chọn lực ép, kích thước bàn, hành trình, chiều cao mở khuôn, tốc độ làm việc và hệ thống điều khiển phù hợp với từng sản phẩm.
Dòng máy này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cơ khí, gia công kim loại, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp và các đơn vị cần thực hiện công đoạn ép hoặc tạo hình với lực lớn và khả năng kiểm soát hành trình, áp suất.

Máy ép thủy lực 4 trụ là gì?
Máy ép thủy lực 4 trụ là thiết bị gia công sử dụng áp suất dầu thủy lực tác động lên xi lanh để tạo ra lực ép lên phôi thông qua đầu trượt (Ram) và bộ khuôn.
Máy ép thủy lực có thể điều chỉnh áp suất, tốc độ và hành trình theo yêu cầu của từng công đoạn. Một số cấu hình còn có khả năng giữ áp và cài đặt chế độ làm việc tự động.

Cấu tạo máy ép thủy lực 4 trụ
Một hệ thống máy ép thủy lực 4 trụ gồm các bộ phận chính sau:
Khung máy
Bốn cột thép bố trí ở bốn góc tạo thành hệ thống dẫn hướng cho đầu ép. Kết cấu này giúp đầu trượt chuyển động ổn định theo phương thẳng đứng và duy trì độ cứng của toàn bộ máy.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của máy ép 4 trụ khi làm việc với lực ép lớn hoặc khuôn có kích thước đáng kể.

Xi lanh thủy lực
Xi lanh chính tạo lực ép bằng cách biến áp suất dầu thủy lực thành lực tác động lên đầu trượt (Ram).
Tùy thiết kế, máy có thể sử dụng một hoặc nhiều xi lanh để đáp ứng yêu cầu về lực ép, tốc độ và kích thước vùng làm việc.

Bàn máy
Bàn máy là vị trí đặt phôi và khuôn.
Kích thước bàn được lựa chọn theo kích thước sản phẩm và khuôn.
Hệ thống thủy lực
Hệ thống gồm bơm dầu, động cơ, van điều khiển, đường ống, thùng dầu và các thiết bị phụ trợ.
Máy ép thủy lực Woda sử dụng hệ thống van Cartridge tích hợp nhằm giảm điểm rò rỉ và tăng độ ổn định của hệ thống thủy lực.
Tủ điện và hệ thống điều khiển
Máy có thể sử dụng điều khiển PLC, kết hợp màn hình HMI tùy cấu hình.
Người vận hành có thể cài đặt các thông số như:
- Áp suất ép.
- Hành trình.
- Tốc độ.
- Thời gian giữ áp.
- Vị trí đầu trượt.
- Chế độ tự động hoặc bán tự động.
Ở các cấu hình cao, máy sử dụng servo và điều khiển vòng kín, cho phép kiểm soát áp suất, tốc độ và vị trí chính xác hơn.

Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực 4 trụ
Nguyên lý hoạt động của máy dựa trên việc sử dụng áp suất dầu thủy lực để tạo lực lên piston của xi lanh.
Quy trình cơ bản:
Động cơ → bơm thủy lực → tạo áp suất dầu → van điều khiển → xi lanh → đầu trượt → khuôn → tạo hình sản phẩm.
Khi máy bắt đầu chu trình, bơm thủy lực đưa dầu đến xi lanh. Áp suất dầu tác động lên piston và tạo lực đẩy Ram đi xuống.
Ram mang theo khuôn ép phôi theo hành trình đã cài đặt. Sau khi hoàn thành công đoạn ép, máy có thể giữ áp trong khoảng thời gian nhất định rồi đưa Ram trở về vị trí ban đầu.
Máy có thể thiết lập quá trình làm việc theo áp suất hoặc hành trình, đồng thời hỗ trợ giữ áp, trì hoãn và tự động hồi về.
Ứng dụng máy ép thủy lực 4 trụ
Ép và tạo hình kim loại
Máy có thể sử dụng để ép tạo hình các chi tiết kim loại thông qua khuôn.
Bao gồm:
- Dập tạo hình tấm kim loại.
- Tạo hình chi tiết kim loại.
- Ép định hình.
- Ép gân, dập nổi.
- Tạo hình các chi tiết có biên dạng phức tạp.
Cấu hình máy và khuôn sẽ được lựa chọn dựa trên vật liệu, kích thước và lực cần thiết.

Dập và kéo sâu
Máy có thể được cấu hình để thực hiện:
- Dập tấm.
- Kéo sâu.
- Tạo hình sản phẩm dạng lòng.
- Tạo hình bồn, vỏ và chi tiết kim loại.
Woda có các cấu hình 4 trụ được sử dụng cho dập và kéo sâu tấm kim loại, ứng dụng cho chi tiết kim loại tấm trong ngành ô tô và thiết bị gia dụng.
Uốn và nắn kim loại
Nhờ khả năng tạo lực ép lớn và kiểm soát hành trình, máy có thể được sử dụng cho:
- Uốn chi tiết.
- Nắn thẳng.
- Hiệu chỉnh biến dạng.
- Ép định hình.
Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần xử lý những chi tiết có kích thước hoặc lực yêu cầu lớn hơn khả năng của các máy ép cơ thông thường.
Ép lắp và ép chặt
Máy cũng có thể sử dụng trong các công đoạn:
- Ép bạc.
- Ép trục.
- Ép lắp chi tiết.
- Ép chặt các cụm cơ khí.
- Ép tháo/lắp các chi tiết có độ dôi.
Cấu hình lực ép, hành trình và đồ gá sẽ được thiết kế theo từng loại sản phẩm.

Ưu điểm của máy ép thủy lực 4 trụ
Kết cấu 4 trụ ổn định
Bốn cột dẫn hướng giúp Ram chuyển động ổn định và tạo độ cứng tốt cho kết cấu máy. Đây là đặc điểm quan trọng khi máy làm việc với lực ép lớn.
Lực ép lớn
Máy có thể được thiết kế với nhiều mức lực ép khác nhau, từ các cấu hình trung bình đến hàng trăm hoặc hàng nghìn tấn tùy yêu cầu sản xuất.
Woda hiện có các cấu hình 315T, 400T, 500T, 800T và nhiều mức lực khác trong nhóm máy ép 4 trụ.
Điều chỉnh được áp suất và hành trình
Không giống máy ép cơ có chuyển động phụ thuộc vào cơ cấu truyền động, máy thủy lực cho phép điều chỉnh các thông số làm việc để phù hợp với từng quy trình.
Có khả năng giữ áp
Đây là ưu điểm quan trọng đối với những công đoạn tạo hình cần duy trì lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Có thể tự động hóa
Máy có thể kết hợp PLC, HMI, cảm biến và hệ thống cấp phôi/lấy sản phẩm để xây dựng dây chuyền tự động hóa.
Một số phiên bản servo còn cho phép điều khiển áp suất, tốc độ và vị trí theo vòng kín.

Thông số máy ép thủy lực 4 trụ
Một số lực ép tiêu biểu:
| Thông số | 100T-A | 150T | 250T-F |
| Áp suất hệ thống tối đa | 25 MPa | 25 MPa | 25 MPa |
| Hành trình đầu trượt | 400 mm | 400 mm | 400 mm |
| Chiều cao mở tối đa | 700 mm | 700 mm | 800 mm |
| Kích thước bàn | 700 × 620 mm | 660 × 560 mm | 660 × 660 mm |
| Tốc độ xuống nhanh | 54 mm/s | 30 mm/s | 30 mm/s |
| Tốc độ ép/làm việc | 16–24 mm/s | 8–15 mm/s | 6–12 mm/s |
| Tốc độ hồi về | 46 mm/s | 32 mm/s | 20 mm/s |
| Công suất động cơ | 7,5 kW | 7,5 kW | 7,5 kW |
| Dung tích bơm dầu | 40 ml/vòng | 40 ml/vòng | 40 ml/vòng |
| Lực đẩy | 20 tấn | 30 tấn | 35 tấn |
| Hành trình đẩy | 200 mm | 200 mm | 250 mm |
| Trọng lượng máy | 2,4 tấn | 2,4 tấn | 3 tấn |
Chọn máy ép thủy lực 4 trụ bao nhiêu tấn để phù hợp sản xuất?
Không nên chọn máy chỉ dựa vào lực ép lớn nhất. Cần dựa trên:
1. Vật liệu gia công: thép carbon, inox, nhôm, đồng, …
2. Kích thước sản phẩm
Kích thước sản phẩm quyết định đến: kích thước bàn, khoảng cách giữa các trụ, hành trình, chiều cao mở khuôn.
3. Công nghệ gia công
Cùng một máy 4 trụ nhưng yêu cầu lực và hành trình sẽ khác nhau khi dùng để thực hiện các nguyên công khác nhau:
Ép lắp – nắn – dập – kéo sâu – tạo hình – ép composite.
4. Bộ khuôn
Khi xác định cấu hình máy cần tính đến: kích thước khuôn, chiều cao khuôn và yêu cầu tháo sản phẩm.
5. Năng suất
Nếu máy phải làm việc liên tục trong dây chuyền, cần xem thêm: Tốc độ chu kỳ, thời gian giữ áp, tốc độ hồi, khả năng cấp phôi/lấy phôi, mức độ tự động hóa.
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ sản phẩm + vật liệu + chiều dày + khuôn + công đoạn cần thực hiện để xác định cấu hình phù hợp.
So sánh Máy ép thủy lực 4 trụ và máy ép thủy lực dạng khung
| Tiêu chí | Máy ép thủy lực 4 trụ | Máy ép thủy lực dạng khung |
| Kết cấu | 4 cột dẫn hướng | Khung kín |
| Độ ổn định đầu ép | Cao | Cao |
| Không gian thao tác | Mở hơn | Tập trung trong vùng khung |
| Phù hợp | Ép, tạo hình, kéo sâu, nắn, ép lắp | Ép, dập, nắn, tạo hình theo cấu hình |
| Sản phẩm lớn | Có thể thiết kế phù hợp | Tùy kích thước khung |
| Khả năng tùy chỉnh | Cao | Cao |
| Lựa chọn phù hợp | Khi cần kết cấu 4 trụ và vùng ép rộng | Khi cần kết cấu khung cứng, gọn |
Việc lựa chọn máy phụ thuộc vào sản phẩm, khuôn, lực ép và không gian thao tác.
Máy ép thủy lực 4 trụ Woda
Woda cung cấp các cấu hình máy ép thủy lực ba dầm bốn cột theo lực ép, kích thước bàn và yêu cầu công nghệ.
Các lực ép phổ biến: 100T, 150T, 250T, 315T, 400T, 500T, 800T, … Máy sử dụng hệ thống thủy lực thường hoặc lựa chọn phiên bản servo có khả năng điều khiển áp suất, tốc độ và vị trí bằng hệ thống vòng kín.
MEV có thể tư vấn cấu hình máy dựa trên yêu cầu thực tế của từng dây chuyền sản xuất.

MEV tư vấn và cung cấp máy ép thủy lực 4 trụ
Việc lựa chọn máy ép thủy lực cần được thực hiện dựa trên sản xuất thực tế, không chỉ dựa vào lực ép ghi trên tên máy.
MEV có thể tư vấn cấu hình dựa trên: Sản phẩm cần gia công, vật liệu và chiều dày, kích thước phôi, kích thước khuôn, lực ép yêu cầu, hành trình ép, tốc độ làm việc, năng suất, mức độ tự động hóa, không gian lắp đặt.
Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ sản phẩm hoặc hình ảnh chi tiết cần ép, MEV sẽ dựa trên yêu cầu công nghệ để tư vấn loại máy, lực ép, kích thước bàn và cấu hình phù hợp. Để nhận tư vấn và báo giá chi tiết máy ép thủy lực 4 trụ, Quý khách hàng hãy liên hệ với MEV qua Hotline: 0971 340 668.
Công ty TNHH Kỹ Thuật MEV Việt Nam
Số 27 NV13, KĐT Lideco, Hoài Đức, Hà Nội
Youtube: Máy cắt MEV







You must be logged in to post a review.